chú họ

chú họ

Chú họ của tôi đang dạy tôi chơi cờ vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chú (em trai của cha) nhưng không cùng huyết thống trực tiếp, thuộc về họ nội xa hơn: "chú họ" chỉ người đàn ông thuộc thế hệ ngang với cha mình, nhưng quan hệ họ hàng xa, không phải em ruột của cha. Trong văn hóa Việt Nam, đây cách gọi tôn trọng dành cho bậc trung niên trong họ nội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chú họ của tôi sốngquê, năm nay đã ngoài năm mươi. (Người chú thuộc họ nội xa của tôi sốngquê, năm nay ngoài năm mươi tuổi.)
    • Tôi phải gọi ông ấy chú họ ông ấy em họ của bố tôi. (Tôi phải xưng hô với ông ấy bằng "chú họ" ông ấy em họ của bố tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chú họ bên nội": chỉ mối quan hệ thuộc dòng họ nội.

    • Chú họ bên nội thường đến thăm gia đình tôi vào dịp Tết. (Người chú thuộc họ nội xa thường ghé thăm gia đình tôi vào dịp Tết Nguyên Đán.)
  • "chú họ xa": nhấn mạnh mức độ quan hệ họ hàng xa hơn nữa.

    • Đó chú họ xa, tôi không quan hệ cụ thể. (Đó người chú thuộc họ hàng rất xa, tôi không biết mối quan hệ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chú (danh từ): em trai của cha, hoặc người đàn ông cùng thế hệ với cha.

    • Chú tôi em ruột của bố. (Người chú của tôi em trai ruột của bố.)
  • Bác họ (danh từ): người bác (anh trai của cha) thuộc họ nội xa.

    • Bác họ của tôi rất hiền lành. (Người bác thuộc họ nội xa của tôi rất hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Chú họ hàng: người chú trong họ hàng nói chung, không phải ruột thịt.
  • Chú bà con: người chú quan hệ bà con xa.
Thành ngữ liên quan
  • Chú họ cũng chú: câu nói nhấn mạnh sự tôn trọng dành cho người chú họ không phải ruột thịt.
    • chú họ, nhưng chú họ cũng chú, phải kính trọng. ( chú thuộc họ xa, nhưng vẫn bậc trên, cần được tôn trọng.)